biếng rằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thiết nói năng, không muốn nói: "Biếng rằng" diễn tả trạng thái không muốn nói chuyện, không có hứng thú hoặc không thiết tha để trò chuyện, thường do mệt mỏi, buồn bã hoặc thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, cô ấy trở nên biếng rằng, chẳng muốn trả lời ai.
- Thấy anh ta có vẻ biếng rằng, mọi người không dám hỏi chuyện nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "biếng rằng biếng nói": Một cách nhấn mạnh hơn về sự không muốn nói năng, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ.
- Cậu bé ấy cứ ngồi im, biếng rằng biếng nói, chẳng biết có chuyện gì.
Biến thể và từ gần giống
- Biếng nói (tính từ): Lười nói, không muốn nói. Nghĩa tương tự như "biếng rằng".
- Lầm lì (tính từ): Ít nói, trầm lặng một cách khó gần, có thể do tính cách hoặc tâm trạng.
- Thờ ơ (tính từ): Không quan tâm, không để ý, có thể dẫn đến việc không muốn nói chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Lười nói: Không muốn nói, ngại nói.
- Không thiết nói: Không có hứng thú, không muốn nói ra.
Từ trái nghĩa
- Hoạt ngôn: Nói năng lưu loát, nhiều lời.
- Nhiều chuyện: Hay nói, thích nói.
- Hào hứng: Hăng hái, sôi nổi, thường dẫn đến việc nói nhiều.
Lưu ý sử dụng
- "Biếng rằng" là một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc lối nói mang tính chất văn chương.
- Từ này thường diễn tả trạng thái tâm lý tạm thời (mệt mỏi, buồn bã) hơn là một đặc điểm tính cách cố hữu.
- không thiết nói năng